The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vít tiếng Anh là gì?

vít tiếng Anh là screw /skru/. Đinh vít dùng để bắt hoặc cố định các vật thể lại với nhau, thường có đầu vít để vặn bằng tuốc nơ vít.

Hình minh hoạ "vít" tiếng Anh là "screw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

screw

Danh từ
/skru/

Ví dụ câu với vít / screw

  1. 1

    Tôi cần một chiếc vít để sửa chiếc ghế.

    I need a screw to fix the chair.

  2. 2

    Anh ấy vặn vít chặt để đảm bảo an toàn.

    He screwed it tightly to ensure safety.

Ghi chú dùng từ vít

Vít là loại đinh dùng để bắt chặt các vật thể, liên quan đến các dụng cụ như tuốc nơ vít. Các từ liên quan: 'bolt' (ốc), 'nut' (đai ốc), 'washer' (đệm).

Video minh hoạ vít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vít

Câu hỏi thường gặp về "vít"

Vít tiếng Anh là gì?

Vít tiếng Anh là "screw" (danh từ), nghĩa là: Đinh vít dùng để bắt hoặc cố định các vật thể lại với nhau, thường có đầu vít để vặn bằng tuốc nơ vít.

"screw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"screw" nghĩa tiếng Việt là "vít". Vít là loại đinh dùng để bắt chặt các vật thể, liên quan đến các dụng cụ như tuốc nơ vít.

Phát âm "screw" như thế nào?

"screw" có phiên âm IPA /skru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "screw"?

I need a screw to fix the chair. — Tôi cần một chiếc vít để sửa chiếc ghế.