Tiếng Việt
Bầu cua tiếng Anh là gì?
bầu cua tiếng Anh là Fish-Prawn-Crab /fɪʃ-prɔːn-kræb/. Trò chơi dân gian Việt Nam dùng để cá cược, trong đó người chơi đặt cược vào các con vật như cá, tôm, cua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fish-Prawn-Crab
Ví dụ câu với bầu cua / Fish-Prawn-Crab
- 1
Trong lễ hội, mọi người thường chơi bầu cua để vui chơi và thử vận may.
During the festival, people often play Bầu Cua for fun and to try their luck.
- 2
Trò chơi bầu cua rất phổ biến trong các dịp lễ hội truyền thống của Việt Nam.
The Fish-Prawn-Crab game is very popular during traditional Vietnamese festivals.
Ghi chú dùng từ bầu cua
Bầu cua là trò chơi dân gian Việt Nam, liên quan đến các con vật như cá, tôm, cua. Các thuật ngữ liên quan: 'lắc bầu cua' (shake the Bầu Cua), 'cược' (bet), 'xổ số' (lottery).
Video minh hoạ bầu cua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu cua
Câu hỏi thường gặp về "bầu cua"
Bầu cua tiếng Anh là gì?
Bầu cua tiếng Anh là "Fish-Prawn-Crab", nghĩa là: Trò chơi dân gian Việt Nam dùng để cá cược, trong đó người chơi đặt cược vào các con vật như cá, tôm, cua.
"Fish-Prawn-Crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fish-Prawn-Crab" nghĩa tiếng Việt là "bầu cua". Bầu cua là trò chơi dân gian Việt Nam, liên quan đến các con vật như cá, tôm, cua.
Phát âm "Fish-Prawn-Crab" như thế nào?
"Fish-Prawn-Crab" có phiên âm IPA /fɪʃ-prɔːn-kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fish-Prawn-Crab"?
During the festival, people often play Bầu Cua for fun and to try their luck. — Trong lễ hội, mọi người thường chơi bầu cua để vui chơi và thử vận may.