Tiếng Việt
Bầu cử tiếng Anh là gì?
Bầu cử tiếng Anh là Election /ɪˈlɛkʃən/. Cuộc bỏ phiếu để chọn người hoặc phê chuẩn chính sách, thường diễn ra theo quy trình chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Election
Ví dụ câu với Bầu cử / Election
- 1
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.
The presidential election will take place next month.
- 2
Các cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.
Voters are going to the polls in the local election.
Ghi chú dùng từ Bầu cử
Bầu cử là quá trình chọn lựa qua bỏ phiếu, liên quan đến các thuật ngữ như 'candidate' (ứng viên), 'vote' (phiếu bầu), 'polling station' (điểm bỏ phiếu).
Video minh hoạ Bầu cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bầu cử
- bầu cử lạire-election
- bầu cử tự dofree election
- bầu cử dân chủdemocratic election
- bầu cử quốc hộigeneral election
- bầu cử liên bangfederal election
- bầu cử địa phươnglocal election
- bầu cử tổng thốngpresidential election
- cửnominate
- bầubottle gourd
- sự bầu cửelection
- tổ chức một cuộc bầu cửElection organization
- bầu bícalabash
Câu hỏi thường gặp về "Bầu cử"
Bầu cử tiếng Anh là gì?
Bầu cử tiếng Anh là "Election" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bỏ phiếu để chọn người hoặc phê chuẩn chính sách, thường diễn ra theo quy trình chính thức.
"Election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Election" nghĩa tiếng Việt là "Bầu cử". Bầu cử là quá trình chọn lựa qua bỏ phiếu, liên quan đến các thuật ngữ như 'candidate' (ứng viên), 'vote' (phiếu bầu), 'polling station' (điểm bỏ phiếu).
Phát âm "Election" như thế nào?
"Election" có phiên âm IPA /ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Election"?
The presidential election will take place next month. — Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.