The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cáy tiếng Anh là gì?

cáy tiếng Anh là fiddler crab /ˈfɪdlə kræb/. Cây là loài giáp xác nhỏ sống trong các vùng ven biển, thường có chân dài và thích đào hang trong cát hoặc bùn.

Hình minh hoạ "cáy" tiếng Anh là "fiddler crab"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fiddler crab

Danh từ
/ˈfɪdlə kræb/

Ví dụ câu với cáy / fiddler crab

  1. 1

    Con cua fiddler thường dùng chân lớn để giao tiếp với con cái.

    The fiddler crab uses its large claw to communicate with females.

  2. 2

    Chúng thường sống trong các hang nhỏ mà chúng đào trong cát.

    They usually live in small burrows they dig in the sand.

Ghi chú dùng từ cáy

Cây là loài giáp xác nhỏ sống ở ven biển, có chân dài. Các từ liên quan: 'crab' (cua), 'marine' (hải dương), 'biodiversity' (đa dạng sinh học).

Video minh hoạ cáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cáy

Câu hỏi thường gặp về "cáy"

Cáy tiếng Anh là gì?

Cáy tiếng Anh là "fiddler crab" (danh từ), nghĩa là: Cây là loài giáp xác nhỏ sống trong các vùng ven biển, thường có chân dài và thích đào hang trong cát hoặc bùn.

"fiddler crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fiddler crab" nghĩa tiếng Việt là "cáy". Cây là loài giáp xác nhỏ sống ở ven biển, có chân dài.

Phát âm "fiddler crab" như thế nào?

"fiddler crab" có phiên âm IPA /ˈfɪdlə kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fiddler crab"?

The fiddler crab uses its large claw to communicate with females. — Con cua fiddler thường dùng chân lớn để giao tiếp với con cái.