Tiếng Việt
Bâu dáng tiếng Anh là gì?
bâu dáng tiếng Anh là pose /poʊz/. đặt tư thế, tạo dáng để chụp hình hoặc thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pose
Ví dụ câu với bâu dáng / pose
- 1
Cô ấy đã pose để chụp ảnh trong buổi lễ.
She decided to pose for the camera during the ceremony.
- 2
Anh ấy thường pose trước gương để thử các kiểu tóc mới.
He often poses in front of the mirror to try new hairstyles.
Ghi chú dùng từ bâu dáng
Bâu dáng là hành động tạo dáng để chụp hình hoặc thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan gồm có 'posture' (tư thế), 'stance' (tư thế đứng), 'position' (vị trí, tư thế).
Video minh hoạ bâu dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bâu dáng
Câu hỏi thường gặp về "bâu dáng"
Bâu dáng tiếng Anh là gì?
Bâu dáng tiếng Anh là "pose" (động từ), nghĩa là: đặt tư thế, tạo dáng để chụp hình hoặc thể hiện cảm xúc.
"pose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pose" nghĩa tiếng Việt là "bâu dáng". Bâu dáng là hành động tạo dáng để chụp hình hoặc thể hiện cảm xúc.
Phát âm "pose" như thế nào?
"pose" có phiên âm IPA /poʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pose"?
She decided to pose for the camera during the ceremony. — Cô ấy đã pose để chụp ảnh trong buổi lễ.