Tiếng Việt
Bâu tiếng Anh là gì?
bâu tiếng Anh là Swarm /swɔːm/. Tụ tập thành đàn hoặc thành đám, thường dùng để mô tả côn trùng hoặc nhóm người đông đúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swarm
Ví dụ câu với bâu / Swarm
- 1
Những con ong bâu quanh tổ của chúng.
The bees swarmed around their hive.
- 2
Nhóm người bâu quanh người nổi tiếng.
A crowd swarmed around the celebrity.
Ghi chú dùng từ bâu
Bâu thường dùng để chỉ sự tụ tập đông đúc của côn trùng hoặc người. Các từ liên quan: 'swarm' (đàn, đàn đàn), 'cluster' (nhóm, chùm), 'horde' (đám đông lớn).
Video minh hoạ bâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bâu
Câu hỏi thường gặp về "bâu"
Bâu tiếng Anh là gì?
Bâu tiếng Anh là "Swarm" (động từ), nghĩa là: Tụ tập thành đàn hoặc thành đám, thường dùng để mô tả côn trùng hoặc nhóm người đông đúc.
"Swarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swarm" nghĩa tiếng Việt là "bâu". Bâu thường dùng để chỉ sự tụ tập đông đúc của côn trùng hoặc người.
Phát âm "Swarm" như thế nào?
"Swarm" có phiên âm IPA /swɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swarm"?
The bees swarmed around their hive. — Những con ong bâu quanh tổ của chúng.