Tiếng Việt
Tạo dáng chụp ảnh tiếng Anh là gì?
tạo dáng chụp ảnh tiếng Anh là pose /poʊz/. đặt tư thế hoặc dáng để chụp ảnh hoặc thể hiện cảm xúc trong ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pose
Ví dụ câu với tạo dáng chụp ảnh / pose
- 1
Cô ấy đã tạo dáng trước ống kính để có bức ảnh đẹp.
She posed in front of the camera to get a good shot.
- 2
Anh ấy thường tạo dáng tự nhiên khi chụp ảnh ngoài trời.
He often poses naturally when taking outdoor photos.
Ghi chú dùng từ tạo dáng chụp ảnh
Từ 'pose' dùng để chỉ hành động tạo dáng trong chụp ảnh. Các từ liên quan gồm 'posture' (tư thế), 'stance' (vị trí đứng), 'position' (vị trí).
Video minh hoạ tạo dáng chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo dáng chụp ảnh
Câu hỏi thường gặp về "tạo dáng chụp ảnh"
Tạo dáng chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Tạo dáng chụp ảnh tiếng Anh là "pose" (động từ), nghĩa là: đặt tư thế hoặc dáng để chụp ảnh hoặc thể hiện cảm xúc trong ảnh.
"pose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pose" nghĩa tiếng Việt là "tạo dáng chụp ảnh". Từ 'pose' dùng để chỉ hành động tạo dáng trong chụp ảnh.
Phát âm "pose" như thế nào?
"pose" có phiên âm IPA /poʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pose"?
She posed in front of the camera to get a good shot. — Cô ấy đã tạo dáng trước ống kính để có bức ảnh đẹp.