Tiếng Việt
Bay lên theo đường thẳng đứng tiếng Anh là gì?
Bay lên theo đường thẳng đứng tiếng Anh là Ascend vertically /əˈsɛnd ˈvɜːtɪkli/. Bay thẳng lên theo chiều dọc, không nghiêng lệch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ascend vertically
Ví dụ câu với Bay lên theo đường thẳng đứng / Ascend vertically
- 1
Chim đã ascend vertically để tránh kẻ săn mồi.
The bird ascended vertically to escape the predator.
- 2
Khí cầu bắt đầu ascend vertically khi nó bay lên cao.
The hot air balloon began to ascend vertically as it rose higher.
Ghi chú dùng từ Bay lên theo đường thẳng đứng
Ascend vertically có nghĩa là bay thẳng lên theo chiều dọc. Các từ liên quan gồm 'rise' (tăng lên), 'climb' (leo lên), và 'soar' (bay vút lên).
Video minh hoạ Bay lên theo đường thẳng đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bay lên theo đường thẳng đứng
Câu hỏi thường gặp về "Bay lên theo đường thẳng đứng"
Bay lên theo đường thẳng đứng tiếng Anh là gì?
Bay lên theo đường thẳng đứng tiếng Anh là "Ascend vertically" (động từ), nghĩa là: Bay thẳng lên theo chiều dọc, không nghiêng lệch.
"Ascend vertically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ascend vertically" nghĩa tiếng Việt là "Bay lên theo đường thẳng đứng". Ascend vertically có nghĩa là bay thẳng lên theo chiều dọc.
Phát âm "Ascend vertically" như thế nào?
"Ascend vertically" có phiên âm IPA /əˈsɛnd ˈvɜːtɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ascend vertically"?
The bird ascended vertically to escape the predator. — Chim đã ascend vertically để tránh kẻ săn mồi.