Tiếng Việt
Đứng tiếng Anh là gì?
đứng tiếng Anh là stand /stænd/. đặt cơ thể thẳng đứng trên chân, không ngồi hay nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand
Ví dụ câu với đứng / stand
- 1
Xin hãy đứng yên để tôi có thể chụp ảnh bạn.
Please stand still so I can take your photo.
- 2
Anh ấy đứng chờ ở cổng nhà.
He is standing at the gate waiting.
Ghi chú dùng từ đứng
Đứng là hành động giữ cơ thể thẳng đứng. Các từ liên quan: sit (ngồi), lie (nằm), posture (tư thế).
Video minh hoạ đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đứng
Câu hỏi thường gặp về "đứng"
Đứng tiếng Anh là gì?
Đứng tiếng Anh là "stand" (động từ), nghĩa là: đặt cơ thể thẳng đứng trên chân, không ngồi hay nằm.
"stand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand" nghĩa tiếng Việt là "đứng". Đứng là hành động giữ cơ thể thẳng đứng.
Phát âm "stand" như thế nào?
"stand" có phiên âm IPA /stænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand"?
Please stand still so I can take your photo. — Xin hãy đứng yên để tôi có thể chụp ảnh bạn.