Tiếng Việt
Thẳng đứng tiếng Anh là gì?
thẳng đứng tiếng Anh là Vertical /ˈvɜːtɪkl/. Dùng để mô tả thứ gì đó thẳng góc với mặt phẳng ngang, đứng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vertical
Ví dụ câu với thẳng đứng / Vertical
- 1
Cây cối mọc thẳng đứng trong vườn.
The trees grow vertically in the garden.
- 2
Cột điện phải đứng thẳng đứng để đảm bảo an toàn.
The utility pole must stand vertically for safety.
Ghi chú dùng từ thẳng đứng
Từ 'Vertical' mô tả thứ gì đó đứng thẳng, vuông góc với mặt đất. Các từ liên quan gồm 'horizontal' (ngang), 'perpendicular' (vuông góc), 'upright' (đứng thẳng).
Video minh hoạ thẳng đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẳng đứng
Câu hỏi thường gặp về "thẳng đứng"
Thẳng đứng tiếng Anh là gì?
Thẳng đứng tiếng Anh là "Vertical" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả thứ gì đó thẳng góc với mặt phẳng ngang, đứng thẳng.
"Vertical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vertical" nghĩa tiếng Việt là "thẳng đứng". Từ 'Vertical' mô tả thứ gì đó đứng thẳng, vuông góc với mặt đất.
Phát âm "Vertical" như thế nào?
"Vertical" có phiên âm IPA /ˈvɜːtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vertical"?
The trees grow vertically in the garden. — Cây cối mọc thẳng đứng trong vườn.