Tiếng Việt
Bày vẽ thêm việc tiếng Anh là gì?
bày vẽ thêm việc tiếng Anh là contrive pointlessness /kənˈtraɪv ˈpɔɪntləsnəs/. Tạo ra những việc vô nghĩa hoặc không cần thiết để làm mất thời gian hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contrive pointlessness
Ví dụ câu với bày vẽ thêm việc / contrive pointlessness
- 1
He tends to contrive pointlessness to avoid real work.
Anh ấy thường bày vẽ thêm việc để tránh làm việc thật.
- 2
The meeting was full of contrived pointlessness, wasting everyone's time.
Cuộc họp đầy những việc bày vẽ thêm, làm lãng phí thời gian của mọi người.
Ghi chú dùng từ bày vẽ thêm việc
Thường dùng để chỉ hành động tạo ra những việc không cần thiết nhằm mục đích gì đó. Các từ liên quan: 'pretend' (giả vờ), 'fabricate' (bịa đặt), 'futile' (vô ích).
Video minh hoạ bày vẽ thêm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày vẽ thêm việc
Câu hỏi thường gặp về "bày vẽ thêm việc"
Bày vẽ thêm việc tiếng Anh là gì?
Bày vẽ thêm việc tiếng Anh là "contrive pointlessness" (cụm từ), nghĩa là: Tạo ra những việc vô nghĩa hoặc không cần thiết để làm mất thời gian hoặc gây rối.
"contrive pointlessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contrive pointlessness" nghĩa tiếng Việt là "bày vẽ thêm việc". Thường dùng để chỉ hành động tạo ra những việc không cần thiết nhằm mục đích gì đó.
Phát âm "contrive pointlessness" như thế nào?
"contrive pointlessness" có phiên âm IPA /kənˈtraɪv ˈpɔɪntləsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contrive pointlessness"?
Anh ấy thường bày vẽ thêm việc để tránh làm việc thật. — He tends to contrive pointlessness to avoid real work.