Tiếng Việt
Bày vẽ tiếng Anh là gì?
bày vẽ tiếng Anh là contrive /kənˈtraɪv/. dựng lên, sắp đặt hoặc bày ra một cách khéo léo hoặc gian xảo để đạt mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contrive
Ví dụ câu với bày vẽ / contrive
- 1
Anh ấy đã bày vẽ một kế hoạch phức tạp để lừa đảo.
He contrived a complicated plan to deceive.
- 2
Cô ấy đã bày vẽ một câu chuyện để tránh trách nhiệm.
She contrived a story to avoid responsibility.
Ghi chú dùng từ bày vẽ
Contrive nghĩa là tạo ra hoặc sắp đặt một cách khéo léo hoặc gian xảo để đạt mục đích. Các từ liên quan gồm 'devise' (bày ra, nghĩ ra), 'fabricate' (bịa đặt), 'schematize' (lập kế hoạch).
Video minh hoạ bày vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày vẽ
Câu hỏi thường gặp về "bày vẽ"
Bày vẽ tiếng Anh là gì?
Bày vẽ tiếng Anh là "contrive" (động từ), nghĩa là: dựng lên, sắp đặt hoặc bày ra một cách khéo léo hoặc gian xảo để đạt mục đích.
"contrive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contrive" nghĩa tiếng Việt là "bày vẽ". Contrive nghĩa là tạo ra hoặc sắp đặt một cách khéo léo hoặc gian xảo để đạt mục đích.
Phát âm "contrive" như thế nào?
"contrive" có phiên âm IPA /kənˈtraɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contrive"?
He contrived a complicated plan to deceive. — Anh ấy đã bày vẽ một kế hoạch phức tạp để lừa đảo.