Tiếng Việt
Vẽ tiếng Anh là gì?
vẽ tiếng Anh là draw /drɔ/. Nghĩa tiếng Việt của 'draw' là hành động tạo hình ảnh hoặc hình vẽ bằng bút hoặc các dụng cụ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw
Ví dụ câu với vẽ / draw
- 1
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
She loves to draw landscapes.
- 2
Anh ấy đã vẽ một bức chân dung đẹp.
He drew a beautiful portrait.
Ghi chú dùng từ vẽ
Vẽ (draw) là hành động tạo hình bằng bút hoặc dụng cụ khác. Các từ liên quan: sketch (phác thảo), paint (vẽ tranh sơn), illustrate (minh họa).
Video minh hoạ vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vẽ
- vẽ tayfreehand drawing
- vẽ tranhdraw
- vẽ mặt nạmask painting
- vẽ kỹ thuậttechnical drawing
- vẽ minh họaillustrate
- vẽ tĩnh vậtstill life drawing
- vẽ chân dungportrait drawing
- vẽ phối cảnhperspective drawing
- vẽ ghi kiến trúcarchitectural drawing
- vẽ trang trí màudecorative coloring
- vẽ đường cho hươu chạyshow the deer the path
- cọ vẽpaintbrush
Câu hỏi thường gặp về "vẽ"
Vẽ tiếng Anh là gì?
Vẽ tiếng Anh là "draw" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa tiếng Việt của 'draw' là hành động tạo hình ảnh hoặc hình vẽ bằng bút hoặc các dụng cụ khác.
"draw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw" nghĩa tiếng Việt là "vẽ". Vẽ (draw) là hành động tạo hình bằng bút hoặc dụng cụ khác.
Phát âm "draw" như thế nào?
"draw" có phiên âm IPA /drɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw"?
She loves to draw landscapes. — Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.