Tiếng Việt
Bê tông nhựa rỗng tiếng Anh là gì?
Bê tông nhựa rỗng tiếng Anh là hollow plastic concrete /ˈhɒloʊ ˈplæstɪk ˈkɒnkriːt/. Vật liệu bê tông nhựa có cấu trúc rỗng, thường dùng trong xây dựng để giảm trọng lượng và cách âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hollow plastic concrete
Ví dụ câu với Bê tông nhựa rỗng / hollow plastic concrete
- 1
Bê tông nhựa rỗng được sử dụng để làm lớp phủ mặt đường nhằm giảm tiếng ồn.
Hollow plastic concrete is used as a road surface layer to reduce noise.
- 2
Chúng tôi đã chọn bê tông nhựa rỗng để xây dựng các tấm cách nhiệt nhẹ.
We chose hollow plastic concrete to build lightweight insulation panels.
Ghi chú dùng từ Bê tông nhựa rỗng
Bê tông nhựa rỗng là loại bê tông có cấu trúc rỗng, giúp giảm trọng lượng và cách âm. Các thuật ngữ liên quan: bê tông đặc (solid concrete), vật liệu nhẹ (lightweight material), cách âm (soundproofing).
Video minh hoạ Bê tông nhựa rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông nhựa rỗng
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông nhựa rỗng"
Bê tông nhựa rỗng tiếng Anh là gì?
Bê tông nhựa rỗng tiếng Anh là "hollow plastic concrete" (cụm từ), nghĩa là: Vật liệu bê tông nhựa có cấu trúc rỗng, thường dùng trong xây dựng để giảm trọng lượng và cách âm.
"hollow plastic concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hollow plastic concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông nhựa rỗng". Bê tông nhựa rỗng là loại bê tông có cấu trúc rỗng, giúp giảm trọng lượng và cách âm.
Phát âm "hollow plastic concrete" như thế nào?
"hollow plastic concrete" có phiên âm IPA /ˈhɒloʊ ˈplæstɪk ˈkɒnkriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hollow plastic concrete"?
Hollow plastic concrete is used as a road surface layer to reduce noise. — Bê tông nhựa rỗng được sử dụng để làm lớp phủ mặt đường nhằm giảm tiếng ồn.