Tiếng Việt
Bê tông tiếng Anh là gì?
Bê tông tiếng Anh là concrete /ˈkɒnkriːt/. Vật liệu xây dựng cứng, rắn, làm từ xi măng, cát, đá và nước, thường dùng để xây dựng các công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concrete
Ví dụ câu với Bê tông / concrete
- 1
Cầu được xây bằng bê tông cốt thép chắc chắn.
The bridge was built with durable reinforced concrete.
- 2
Nhà này có sàn bê tông rất chắc chắn.
This house has a very solid concrete floor.
Ghi chú dùng từ Bê tông
Bê tông là vật liệu xây dựng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'xi măng' (cement), 'cốt thép' (reinforcement), và 'kết cấu' (structure).
Video minh hoạ Bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông
- Bê tông đáexposed aggregate concrete
- Bê tông hóaconcretization
- Bê tông lótbase concrete
- Bê tông móngfoundation concrete
- Bê tông nhựapolymer concrete
- Bê tông tươifresh concrete
- Bê tông đá miexposed aggregate concrete
- Bê tông bịt đáybase concrete
- Bê tông cốt sắtreinforced concrete
- Bê tông đúc sẵnprecast concrete
- Bê tông gạch vỡcrushed brick concrete
- Bê tông tạo dốcsloped concrete
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông"
Bê tông tiếng Anh là gì?
Bê tông tiếng Anh là "concrete" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu xây dựng cứng, rắn, làm từ xi măng, cát, đá và nước, thường dùng để xây dựng các công trình.
"concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông". Bê tông là vật liệu xây dựng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'xi măng' (cement), 'cốt thép' (reinforcement), và 'kết cấu' (structure).
Phát âm "concrete" như thế nào?
"concrete" có phiên âm IPA /ˈkɒnkriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concrete"?
The bridge was built with durable reinforced concrete. — Cầu được xây bằng bê tông cốt thép chắc chắn.