Tiếng Việt
Đổ bê tông tiếng Anh là gì?
đổ bê tông tiếng Anh là pour concrete /pɔr ˈkɑnkrit/. đổ bê tông là hành động đổ chất lỏng bê tông vào khu vực cần xây dựng để tạo thành mặt phẳng cứng và bền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pour concrete
Ví dụ câu với đổ bê tông / pour concrete
- 1
Chúng tôi sẽ đổ bê tông cho nền nhà sáng nay.
We will pour concrete for the floor today.
- 2
Việc đổ bê tông cần phải làm nhanh chóng để tránh khô cứng không đều.
Pouring concrete must be done quickly to prevent uneven hardening.
Ghi chú dùng từ đổ bê tông
Đổ bê tông là quá trình đổ chất lỏng bê tông vào khu vực xây dựng. Các từ liên quan: 'cure concrete' (chống thấm bê tông), 'concrete mixer' (máy trộn bê tông), 'reinforced concrete' (bê tông cốt thép).
Video minh hoạ đổ bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ bê tông
Câu hỏi thường gặp về "đổ bê tông"
Đổ bê tông tiếng Anh là gì?
Đổ bê tông tiếng Anh là "pour concrete" (động từ), nghĩa là: đổ bê tông là hành động đổ chất lỏng bê tông vào khu vực cần xây dựng để tạo thành mặt phẳng cứng và bền.
"pour concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pour concrete" nghĩa tiếng Việt là "đổ bê tông". Đổ bê tông là quá trình đổ chất lỏng bê tông vào khu vực xây dựng.
Phát âm "pour concrete" như thế nào?
"pour concrete" có phiên âm IPA /pɔr ˈkɑnkrit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pour concrete"?
We will pour concrete for the floor today. — Chúng tôi sẽ đổ bê tông cho nền nhà sáng nay.