Tiếng Việt
Bệch tiếng Anh là gì?
Bệch tiếng Anh là Pale /peɪl/. Màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pale
Ví dụ câu với Bệch / Pale
- 1
Cô ấy trông rất bệch sau khi bị ốm.
She looked very pale after being sick.
- 2
Màu sơn này làm tường trông bệch hơn.
This paint makes the wall look paler.
Ghi chú dùng từ Bệch
Từ 'pale' mô tả màu sắc nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe hoặc màu sắc. Các từ liên quan gồm 'blanched' (trắng bệch), 'wan' (xanh xao), và 'ashen' (xám xịt).
Video minh hoạ Bệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bệch
Câu hỏi thường gặp về "Bệch"
Bệch tiếng Anh là gì?
Bệch tiếng Anh là "Pale" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống.
"Pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pale" nghĩa tiếng Việt là "Bệch". Từ 'pale' mô tả màu sắc nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe hoặc màu sắc.
Phát âm "Pale" như thế nào?
"Pale" có phiên âm IPA /peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pale"?
She looked very pale after being sick. — Cô ấy trông rất bệch sau khi bị ốm.