Tiếng Việt
Nhợ tiếng Anh là gì?
nhợ tiếng Anh là pale /peɪl/. Màu nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do thiếu máu hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pale
Ví dụ câu với nhợ / pale
- 1
Cô ấy trông rất nhợ, có vẻ mệt mỏi sau một đêm thức khuya.
She looked very pale after staying up all night.
- 2
Khuôn mặt của anh ấy nhợ khi nghe tin buồn.
His face turned pale when he heard the sad news.
Ghi chú dùng từ nhợ
Từ 'nhợ' mô tả màu sắc nhạt, thiếu sức sống. Các từ liên quan gồm 'pallid' (bạc màu, nhợt nhạt), 'wan' (xanh xao, nhợt nhạt), 'ashen' (xám xịt).
Video minh hoạ nhợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhợ
Câu hỏi thường gặp về "nhợ"
Nhợ tiếng Anh là gì?
Nhợ tiếng Anh là "pale" (tính từ), nghĩa là: Màu nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do thiếu máu hoặc mệt mỏi.
"pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pale" nghĩa tiếng Việt là "nhợ". Từ 'nhợ' mô tả màu sắc nhạt, thiếu sức sống.
Phát âm "pale" như thế nào?
"pale" có phiên âm IPA /peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pale"?
She looked very pale after staying up all night. — Cô ấy trông rất nhợ, có vẻ mệt mỏi sau một đêm thức khuya.