Tiếng Việt
Bềnh bệch tiếng Anh là gì?
bềnh bệch tiếng Anh là sickly pale /ˈsɪkli peɪl/. màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường biểu thị sự ốm yếu hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sickly pale
Ví dụ câu với bềnh bệch / sickly pale
- 1
Cô ấy trông rất bềnh bệch sau khi bị ốm.
She looked very sickly pale after her illness.
- 2
Khuôn mặt của anh ta bềnh bệch vì thiếu ngủ.
His face was sickly pale from lack of sleep.
Ghi chú dùng từ bềnh bệch
Từ 'bềnh bệch' mô tả màu sắc nhợt nhạt, yếu ớt, thường liên quan đến sức khỏe. Các từ liên quan gồm 'pale' (nhợt nhạt), 'weak' (yếu đuối), 'ill' (ốm yếu).
Video minh hoạ bềnh bệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bềnh bệch
Câu hỏi thường gặp về "bềnh bệch"
Bềnh bệch tiếng Anh là gì?
Bềnh bệch tiếng Anh là "sickly pale" (tính từ), nghĩa là: màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường biểu thị sự ốm yếu hoặc bệnh tật.
"sickly pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sickly pale" nghĩa tiếng Việt là "bềnh bệch". Từ 'bềnh bệch' mô tả màu sắc nhợt nhạt, yếu ớt, thường liên quan đến sức khỏe.
Phát âm "sickly pale" như thế nào?
"sickly pale" có phiên âm IPA /ˈsɪkli peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sickly pale"?
She looked very sickly pale after her illness. — Cô ấy trông rất bềnh bệch sau khi bị ốm.