The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bền chắc tiếng Anh là gì?

bền chắc tiếng Anh là Durable /ˈdjʊərəbl/. Chịu đựng được lâu dài, không dễ hỏng hóc hoặc xuống cấp.

Hình minh hoạ "bền chắc" tiếng Anh là "Durable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Durable

Tính từ
/ˈdjʊərəbl/

Ví dụ câu với bền chắc / Durable

  1. 1

    Vật liệu này rất bền chắc, phù hợp để xây dựng lâu dài.

    This material is very durable, suitable for long-term construction.

  2. 2

    Giày dép của tôi vẫn còn bền chắc sau nhiều năm sử dụng.

    My shoes are still durable after many years of use.

Ghi chú dùng từ bền chắc

Từ 'bền chắc' mô tả tính chất của vật liệu hoặc vật dụng có khả năng chịu đựng tốt theo thời gian. Các từ liên quan gồm 'sturdy' (vững chắc), 'long-lasting' (lâu dài), 'robust' (bền bỉ).

Video minh hoạ bền chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bền chắc

Câu hỏi thường gặp về "bền chắc"

Bền chắc tiếng Anh là gì?

Bền chắc tiếng Anh là "Durable" (tính từ), nghĩa là: Chịu đựng được lâu dài, không dễ hỏng hóc hoặc xuống cấp.

"Durable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Durable" nghĩa tiếng Việt là "bền chắc". Từ 'bền chắc' mô tả tính chất của vật liệu hoặc vật dụng có khả năng chịu đựng tốt theo thời gian.

Phát âm "Durable" như thế nào?

"Durable" có phiên âm IPA /ˈdjʊərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Durable"?

This material is very durable, suitable for long-term construction. — Vật liệu này rất bền chắc, phù hợp để xây dựng lâu dài.