Tiếng Việt
Bền bỉ tiếng Anh là gì?
bền bỉ tiếng Anh là enduring /ɛnˈdjʊrɪŋ/. Tính kiên trì, không dễ bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enduring
Ví dụ câu với bền bỉ / enduring
- 1
Anh ấy thể hiện sự bền bỉ trong công việc để đạt được mục tiêu của mình.
He showed enduring perseverance in his work to achieve his goals.
- 2
Sức mạnh của người mẹ là sự bền bỉ trong việc chăm sóc con cái.
A mother's strength is her enduring care for her children.
Ghi chú dùng từ bền bỉ
Bền bỉ thể hiện sự kiên trì, không bỏ cuộc. Các từ liên quan: kiên trì (perseverance), kiên nhẫn (patience), bền vững (sustainable).
Video minh hoạ bền bỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bền bỉ
Câu hỏi thường gặp về "bền bỉ"
Bền bỉ tiếng Anh là gì?
Bền bỉ tiếng Anh là "enduring" (danh từ), nghĩa là: Tính kiên trì, không dễ bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
"enduring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enduring" nghĩa tiếng Việt là "bền bỉ". Bền bỉ thể hiện sự kiên trì, không bỏ cuộc.
Phát âm "enduring" như thế nào?
"enduring" có phiên âm IPA /ɛnˈdjʊrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enduring"?
He showed enduring perseverance in his work to achieve his goals. — Anh ấy thể hiện sự bền bỉ trong công việc để đạt được mục tiêu của mình.