Tiếng Việt
Bền chí làm gì đó tiếng Anh là gì?
bền chí làm gì đó tiếng Anh là determined to do something /dɪˈtɜrmənd tu du ˈsʌmθɪŋ/. Quyết tâm làm gì đó, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
determined to do something
Ví dụ câu với bền chí làm gì đó / determined to do something
- 1
Cô ấy đã quyết tâm học tiếng Anh mỗi ngày.
She was determined to learn English every day.
- 2
Anh ấy quyết tâm hoàn thành dự án dù gặp nhiều thử thách.
He was determined to finish the project despite many challenges.
Ghi chú dùng từ bền chí làm gì đó
Bền chí là tính từ thể hiện sự kiên trì, quyết tâm. Các từ liên quan: kiên trì (perseverance), quyết tâm (resolution), bền bỉ (persevering).
Video minh hoạ bền chí làm gì đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bền chí làm gì đó
Câu hỏi thường gặp về "bền chí làm gì đó"
Bền chí làm gì đó tiếng Anh là gì?
Bền chí làm gì đó tiếng Anh là "determined to do something" (tính từ), nghĩa là: Quyết tâm làm gì đó, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
"determined to do something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"determined to do something" nghĩa tiếng Việt là "bền chí làm gì đó". Bền chí là tính từ thể hiện sự kiên trì, quyết tâm.
Phát âm "determined to do something" như thế nào?
"determined to do something" có phiên âm IPA /dɪˈtɜrmənd tu du ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "determined to do something"?
She was determined to learn English every day. — Cô ấy đã quyết tâm học tiếng Anh mỗi ngày.