The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên được bảo lãnh tiếng Anh là gì?

bên được bảo lãnh tiếng Anh là principal debtor /ˈprɪnsəpəl ˈdɛtər/. Người chính chịu trách nhiệm thanh toán trong hợp đồng vay nợ hoặc bảo lãnh.

Hình minh hoạ "bên được bảo lãnh" tiếng Anh là "principal debtor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

principal debtor

Danh từ
/ˈprɪnsəpəl ˈdɛtər/

Ví dụ câu với bên được bảo lãnh / principal debtor

  1. 1

    Người bên được bảo lãnh phải thanh toán khoản vay nếu người vay chính không trả được.

    The principal debtor is responsible for repaying the loan if the borrower defaults.

  2. 2

    Trong hợp đồng, bên được bảo lãnh có nghĩa vụ thanh toán nợ thay cho người vay.

    The principal debtor has the obligation to settle the debt on behalf of the borrower.

Ghi chú dùng từ bên được bảo lãnh

Bên được bảo lãnh là người chịu trách nhiệm chính trong hợp đồng vay nợ. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo lãnh' (guarantee), 'người vay' (borrower), 'người bảo lãnh' (guarantor).

Video minh hoạ bên được bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên được bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "bên được bảo lãnh"

Bên được bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Bên được bảo lãnh tiếng Anh là "principal debtor" (danh từ), nghĩa là: Người chính chịu trách nhiệm thanh toán trong hợp đồng vay nợ hoặc bảo lãnh.

"principal debtor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"principal debtor" nghĩa tiếng Việt là "bên được bảo lãnh". Bên được bảo lãnh là người chịu trách nhiệm chính trong hợp đồng vay nợ.

Phát âm "principal debtor" như thế nào?

"principal debtor" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl ˈdɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "principal debtor"?

The principal debtor is responsible for repaying the loan if the borrower defaults. — Người bên được bảo lãnh phải thanh toán khoản vay nếu người vay chính không trả được.