Tiếng Việt
Bên nợ tiếng Anh là gì?
bên nợ tiếng Anh là debtor /ˈdɛtər/. Người nợ tiền hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debtor
Ví dụ câu với bên nợ / debtor
- 1
Người đó là một bên nợ trong hợp đồng vay tiền.
The debtor failed to repay the loan on time.
- 2
Các bên nợ cần thương lượng để giải quyết khoản nợ.
Debtors are often contacted by collection agencies.
Ghi chú dùng từ bên nợ
Bên nợ là người mắc nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'creditor' (người cho vay), 'loan' (khoản vay), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ bên nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nợ
Câu hỏi thường gặp về "bên nợ"
Bên nợ tiếng Anh là gì?
Bên nợ tiếng Anh là "debtor" (danh từ), nghĩa là: Người nợ tiền hoặc vật gì đó.
"debtor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debtor" nghĩa tiếng Việt là "bên nợ". Bên nợ là người mắc nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'creditor' (người cho vay), 'loan' (khoản vay), 'debt' (nợ).
Phát âm "debtor" như thế nào?
"debtor" có phiên âm IPA /ˈdɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debtor"?
The debtor failed to repay the loan on time. — Người đó là một bên nợ trong hợp đồng vay tiền.