Tiếng Việt
Bên thuê dịch vụ tiếng Anh là gì?
bên thuê dịch vụ tiếng Anh là service hirer /ˈsɜːvɪs ˈhaɪrər/. Người thuê dịch vụ, người thuê mướn dịch vụ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
service hirer
Ví dụ câu với bên thuê dịch vụ / service hirer
- 1
Người thuê dịch vụ cần phải ký hợp đồng rõ ràng.
The service hirer must sign a clear contract.
- 2
Bên thuê dịch vụ đã thanh toán đầy đủ.
The service hirer has made the full payment.
Ghi chú dùng từ bên thuê dịch vụ
Bên thuê dịch vụ là người thuê mướn dịch vụ từ nhà cung cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'dịch vụ' (service), 'nhà cung cấp' (provider), 'hợp đồng' (contract).
Video minh hoạ bên thuê dịch vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên thuê dịch vụ
Câu hỏi thường gặp về "bên thuê dịch vụ"
Bên thuê dịch vụ tiếng Anh là gì?
Bên thuê dịch vụ tiếng Anh là "service hirer" (danh từ), nghĩa là: Người thuê dịch vụ, người thuê mướn dịch vụ của người khác.
"service hirer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"service hirer" nghĩa tiếng Việt là "bên thuê dịch vụ". Bên thuê dịch vụ là người thuê mướn dịch vụ từ nhà cung cấp.
Phát âm "service hirer" như thế nào?
"service hirer" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪs ˈhaɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "service hirer"?
The service hirer must sign a clear contract. — Người thuê dịch vụ cần phải ký hợp đồng rõ ràng.