Tiếng Việt
Bên thuê và bên cho thuê tiếng Anh là gì?
bên thuê và bên cho thuê tiếng Anh là the lessee and the lessor /ðə lɛˈsiː ənd ðə ˈlɛsɔːr/. Người thuê và người cho thuê trong hợp đồng thuê mướn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the lessee and the lessor
Ví dụ câu với bên thuê và bên cho thuê / the lessee and the lessor
- 1
Người thuê phải thanh toán tiền thuê đúng hạn.
The lessee must pay the rent on time.
- 2
Người cho thuê đã kiểm tra tình trạng căn nhà trước khi cho thuê.
The lessor inspected the condition of the house before renting.
Ghi chú dùng từ bên thuê và bên cho thuê
Thuật ngữ này dùng để chỉ hai bên trong hợp đồng thuê mướn: bên thuê (người thuê) và bên cho thuê (chủ nhà). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lease agreement' (hợp đồng thuê), 'rent' (tiền thuê), 'tenant' (người thuê nhà), 'landlord' (chủ nhà).
Video minh hoạ bên thuê và bên cho thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên thuê và bên cho thuê
Câu hỏi thường gặp về "bên thuê và bên cho thuê"
Bên thuê và bên cho thuê tiếng Anh là gì?
Bên thuê và bên cho thuê tiếng Anh là "the lessee and the lessor" (danh từ), nghĩa là: Người thuê và người cho thuê trong hợp đồng thuê mướn.
"the lessee and the lessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the lessee and the lessor" nghĩa tiếng Việt là "bên thuê và bên cho thuê". Thuật ngữ này dùng để chỉ hai bên trong hợp đồng thuê mướn: bên thuê (người thuê) và bên cho thuê (chủ nhà).
Phát âm "the lessee and the lessor" như thế nào?
"the lessee and the lessor" có phiên âm IPA /ðə lɛˈsiː ənd ðə ˈlɛsɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the lessee and the lessor"?
The lessee must pay the rent on time. — Người thuê phải thanh toán tiền thuê đúng hạn.