Tiếng Việt
Bên thuê tiếng Anh là gì?
bên thuê tiếng Anh là lessee /lɛˈsi/. Người thuê mướn tài sản, thường là trong hợp đồng thuê nhà hoặc thuê đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lessee
Ví dụ câu với bên thuê / lessee
- 1
Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.
The lessee is responsible for maintaining the property.
- 2
Bên thuê đã ký hợp đồng thuê đất trong 10 năm.
The lessee signed a 10-year lease for the land.
Ghi chú dùng từ bên thuê
Bên thuê là người thuê tài sản theo hợp đồng. Các từ liên quan: landlord (chủ nhà), lease (hợp đồng thuê), landlord (chủ nhà).
Video minh hoạ bên thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên thuê
Câu hỏi thường gặp về "bên thuê"
Bên thuê tiếng Anh là gì?
Bên thuê tiếng Anh là "lessee" (danh từ), nghĩa là: Người thuê mướn tài sản, thường là trong hợp đồng thuê nhà hoặc thuê đất.
"lessee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lessee" nghĩa tiếng Việt là "bên thuê". Bên thuê là người thuê tài sản theo hợp đồng.
Phát âm "lessee" như thế nào?
"lessee" có phiên âm IPA /lɛˈsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lessee"?
The lessee is responsible for maintaining the property. — Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.