The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bèn tiếng Anh là gì?

bèn tiếng Anh là then /ðɛn/. Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp theo sau một hành động hoặc trạng thái khác, thường mang nghĩa 'rồi' hoặc 'sau đó'.

Hình minh hoạ "bèn" tiếng Anh là "then"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

then

Trạng từ
/ðɛn/

Ví dụ câu với bèn / then

  1. 1

    Tôi đã học xong, rồi đi ngủ.

    I finished studying, then I went to bed.

  2. 2

    Anh ấy đến nhà tôi, rồi chúng tôi đi chơi.

    He came to my house, then we went out.

Ghi chú dùng từ bèn

Bèn là trạng từ dùng để liên kết các hành động theo thứ tự. Các từ liên quan: 'rồi' (already), 'sau đó' (after that), 'tiếp theo' (next).

Video minh hoạ bèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bèn

Câu hỏi thường gặp về "bèn"

Bèn tiếng Anh là gì?

Bèn tiếng Anh là "then" (trạng từ), nghĩa là: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp theo sau một hành động hoặc trạng thái khác, thường mang nghĩa 'rồi' hoặc 'sau đó'.

"then" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"then" nghĩa tiếng Việt là "bèn". Bèn là trạng từ dùng để liên kết các hành động theo thứ tự.

Phát âm "then" như thế nào?

"then" có phiên âm IPA /ðɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "then"?

I finished studying, then I went to bed. — Tôi đã học xong, rồi đi ngủ.