Tiếng Việt
Bến tiếng Anh là gì?
bến tiếng Anh là station /ˈsteɪʃən/. chỗ đỗ hoặc điểm dừng của phương tiện giao thông như xe lửa, xe buýt, tàu điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
station
Ví dụ câu với bến / station
- 1
Tôi đã đợi ở bến xe buýt sáng nay.
I waited at the bus station this morning.
- 2
Bến tàu gần nhà tôi rất đông đúc vào buổi sáng.
The ferry station near my house is very crowded in the morning.
Ghi chú dùng từ bến
Bến thường dùng để chỉ nơi đỗ của phương tiện giao thông như bến xe, bến tàu, hoặc bến tàu điện ngầm. Các từ liên quan gồm: 'bus stop' (trạm xe buýt), 'harbor' (bến cảng), 'platform' ( sân ga).
Video minh hoạ bến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bến
Câu hỏi thường gặp về "bến"
Bến tiếng Anh là gì?
Bến tiếng Anh là "station" (danh từ), nghĩa là: chỗ đỗ hoặc điểm dừng của phương tiện giao thông như xe lửa, xe buýt, tàu điện.
"station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"station" nghĩa tiếng Việt là "bến". Bến thường dùng để chỉ nơi đỗ của phương tiện giao thông như bến xe, bến tàu, hoặc bến tàu điện ngầm.
Phát âm "station" như thế nào?
"station" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "station"?
I waited at the bus station this morning. — Tôi đã đợi ở bến xe buýt sáng nay.