The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lâu lâu tiếng Anh là gì?

lâu lâu tiếng Anh là every now and then /ˈevri naʊ ænd ðen/. Thỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi xảy ra.

Hình minh hoạ "lâu lâu" tiếng Anh là "every now and then"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

every now and then

Cụm từ
/ˈevri naʊ ænd ðen/

Ví dụ câu với lâu lâu / every now and then

  1. 1

    Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.

    I go to the movies every now and then on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần, lâu lâu mới gặp lại.

    We meet once a year, every now and then.

Ghi chú dùng từ lâu lâu

Lâu lâu là trạng từ chỉ tần suất thấp, nghĩa là 'thỉnh thoảng'. Các từ liên quan gồm 'occasionally' (thỉnh thoảng), 'rarely' (hiếm khi), 'seldom' (ít khi).

Video minh hoạ lâu lâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lâu lâu

Câu hỏi thường gặp về "lâu lâu"

Lâu lâu tiếng Anh là gì?

Lâu lâu tiếng Anh là "every now and then" (cụm từ), nghĩa là: Thỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi xảy ra.

"every now and then" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"every now and then" nghĩa tiếng Việt là "lâu lâu". Lâu lâu là trạng từ chỉ tần suất thấp, nghĩa là 'thỉnh thoảng'.

Phát âm "every now and then" như thế nào?

"every now and then" có phiên âm IPA /ˈevri naʊ ænd ðen/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "every now and then"?

I go to the movies every now and then on weekends. — Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.