Tiếng Việt
Bệnh bạch hầu tiếng Anh là gì?
bệnh bạch hầu tiếng Anh là diphtheria /dɪfˈθɪriə/. Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, gây ra viêm họng và có thể gây tắc nghẽn đường thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diphtheria
Ví dụ câu với bệnh bạch hầu / diphtheria
- 1
Trẻ em cần được tiêm phòng để phòng tránh bệnh bạch hầu.
Children need to be vaccinated to prevent diphtheria.
- 2
Bệnh bạch hầu có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Diphtheria can cause serious complications if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể phòng ngừa bằng vaccine. Các thuật ngữ liên quan: vaccine (vắc-xin), bệnh truyền nhiễm (infectious disease), vi khuẩn (bacteria).
Video minh hoạ bệnh bạch hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh bạch hầu
Câu hỏi thường gặp về "bệnh bạch hầu"
Bệnh bạch hầu tiếng Anh là gì?
Bệnh bạch hầu tiếng Anh là "diphtheria" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, gây ra viêm họng và có thể gây tắc nghẽn đường thở.
"diphtheria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diphtheria" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bạch hầu". Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể phòng ngừa bằng vaccine.
Phát âm "diphtheria" như thế nào?
"diphtheria" có phiên âm IPA /dɪfˈθɪriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diphtheria"?
Children need to be vaccinated to prevent diphtheria. — Trẻ em cần được tiêm phòng để phòng tránh bệnh bạch hầu.