Tiếng Việt
Bệnh bạch cầu tiếng Anh là gì?
bệnh bạch cầu tiếng Anh là leukemia /luˈkimiə/. Bệnh bạch cầu là một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương, gây ra sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bạch cầu bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leukemia
Ví dụ câu với bệnh bạch cầu / leukemia
- 1
He was diagnosed with leukemia last year.
Bệnh bạch cầu thường cần điều trị hóa trị hoặc ghép tủy.
- 2
Leukemia can affect people of all ages.
Bệnh bạch cầu có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi.
Ghi chú dùng từ bệnh bạch cầu
Bệnh bạch cầu là một loại ung thư máu, liên quan đến các tế bào bạch cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tế bào bạch cầu' (white blood cell), 'tủy xương' (bone marrow), và 'hóa trị' (chemotherapy).
Video minh hoạ bệnh bạch cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh bạch cầu
Câu hỏi thường gặp về "bệnh bạch cầu"
Bệnh bạch cầu tiếng Anh là gì?
Bệnh bạch cầu tiếng Anh là "leukemia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh bạch cầu là một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương, gây ra sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bạch cầu bất thường.
"leukemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leukemia" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bạch cầu". Bệnh bạch cầu là một loại ung thư máu, liên quan đến các tế bào bạch cầu.
Phát âm "leukemia" như thế nào?
"leukemia" có phiên âm IPA /luˈkimiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leukemia"?
Bệnh bạch cầu thường cần điều trị hóa trị hoặc ghép tủy. — He was diagnosed with leukemia last year.