Tiếng Việt
Bệnh bạch tạng tiếng Anh là gì?
bệnh bạch tạng tiếng Anh là albinism /ˈælbɪnɪzəm/. Bệnh di truyền gây mất sắc tố melanin trong da, tóc và mắt, dẫn đến màu sắc nhạt hoặc trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
albinism
Ví dụ câu với bệnh bạch tạng / albinism
- 1
Anh ấy mắc bệnh bạch tạng từ nhỏ và cần tránh ánh nắng trực tiếp.
He has albinism since childhood and needs to avoid direct sunlight.
- 2
Bệnh bạch tạng ảnh hưởng đến khả năng nhìn của người mắc.
Albinism affects the vision of those who have it.
Ghi chú dùng từ bệnh bạch tạng
Bệnh bạch tạng là một dạng rối loạn di truyền về sắc tố. Các thuật ngữ liên quan: 'melanin' (hắc tố), 'gen' (gen), 'dị tật di truyền' (genetic disorder).
Video minh hoạ bệnh bạch tạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh bạch tạng
Câu hỏi thường gặp về "bệnh bạch tạng"
Bệnh bạch tạng tiếng Anh là gì?
Bệnh bạch tạng tiếng Anh là "albinism" (danh từ), nghĩa là: Bệnh di truyền gây mất sắc tố melanin trong da, tóc và mắt, dẫn đến màu sắc nhạt hoặc trắng.
"albinism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"albinism" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bạch tạng". Bệnh bạch tạng là một dạng rối loạn di truyền về sắc tố.
Phát âm "albinism" như thế nào?
"albinism" có phiên âm IPA /ˈælbɪnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "albinism"?
He has albinism since childhood and needs to avoid direct sunlight. — Anh ấy mắc bệnh bạch tạng từ nhỏ và cần tránh ánh nắng trực tiếp.