Tiếng Việt
Bệnh giảm thị lực tiếng Anh là gì?
bệnh giảm thị lực tiếng Anh là vision impairment /ˈvɪʒən ɪmˈpɛrmənt/. Tình trạng giảm khả năng nhìn rõ hoặc mất thị lực, gây khó khăn trong việc nhìn rõ các vật thể xa hoặc gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vision impairment
Ví dụ câu với bệnh giảm thị lực / vision impairment
- 1
Người cao tuổi thường mắc bệnh giảm thị lực do lão hóa.
Older adults often suffer from vision impairment due to aging.
- 2
Bệnh giảm thị lực có thể do các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể hoặc thoái hóa điểm vàng.
Vision impairment can be caused by eye conditions such as cataracts or age-related macular degeneration.
Ghi chú dùng từ bệnh giảm thị lực
Bệnh giảm thị lực là tình trạng giảm khả năng nhìn rõ, thường gặp ở người cao tuổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cận thị' (nearsightedness), 'viễn thị' (farsightedness), và 'đục thủy tinh thể' (cataract).
Video minh hoạ bệnh giảm thị lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh giảm thị lực
Câu hỏi thường gặp về "bệnh giảm thị lực"
Bệnh giảm thị lực tiếng Anh là gì?
Bệnh giảm thị lực tiếng Anh là "vision impairment" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng giảm khả năng nhìn rõ hoặc mất thị lực, gây khó khăn trong việc nhìn rõ các vật thể xa hoặc gần.
"vision impairment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vision impairment" nghĩa tiếng Việt là "bệnh giảm thị lực". Bệnh giảm thị lực là tình trạng giảm khả năng nhìn rõ, thường gặp ở người cao tuổi.
Phát âm "vision impairment" như thế nào?
"vision impairment" có phiên âm IPA /ˈvɪʒən ɪmˈpɛrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vision impairment"?
Older adults often suffer from vision impairment due to aging. — Người cao tuổi thường mắc bệnh giảm thị lực do lão hóa.