Tiếng Việt
Người khiếm thính tiếng Anh là gì?
người khiếm thính tiếng Anh là person with hearing impairment /ˈpɜrsən wɪð ˈhirɪŋ ɪmˈpɛrmənt/. Người không nghe rõ hoặc mất khả năng nghe do thương tích hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
person with hearing impairment
Ví dụ câu với người khiếm thính / person with hearing impairment
- 1
She learned sign language because she is a person with hearing impairment.
Cô ấy học ngôn ngữ ký hiệu vì là người khiếm thính.
- 2
The school provides special resources for persons with hearing impairment.
Trường học cung cấp tài nguyên đặc biệt cho người khiếm thính.
Ghi chú dùng từ người khiếm thính
Người khiếm thính là người gặp khó khăn trong việc nghe. Các thuật ngữ liên quan: 'người điếc' (deaf person), 'ngôn ngữ ký hiệu' (sign language), 'thiết bị trợ thính' (hearing aid).
Video minh hoạ người khiếm thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người khiếm thính
Câu hỏi thường gặp về "người khiếm thính"
Người khiếm thính tiếng Anh là gì?
Người khiếm thính tiếng Anh là "person with hearing impairment" (danh từ), nghĩa là: Người không nghe rõ hoặc mất khả năng nghe do thương tích hoặc bệnh tật.
"person with hearing impairment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"person with hearing impairment" nghĩa tiếng Việt là "người khiếm thính". Người khiếm thính là người gặp khó khăn trong việc nghe.
Phát âm "person with hearing impairment" như thế nào?
"person with hearing impairment" có phiên âm IPA /ˈpɜrsən wɪð ˈhirɪŋ ɪmˈpɛrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "person with hearing impairment"?
Cô ấy học ngôn ngữ ký hiệu vì là người khiếm thính. — She learned sign language because she is a person with hearing impairment.