Tiếng Việt
Thị lực tiếng Anh là gì?
thị lực tiếng Anh là vision /ˈvɪʒən/. Khả năng nhìn thấy của mắt, khả năng nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vision
Ví dụ câu với thị lực / vision
- 1
Anh ấy cần đeo kính để cải thiện thị lực của mình.
He needs to wear glasses to improve his vision.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ thị lực khỏi ánh sáng mạnh và các tác nhân gây hại.
We need to protect our vision from bright lights and harmful agents.
Ghi chú dùng từ thị lực
Thị lực liên quan đến khả năng nhìn và nhận thức thị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'eye sight' (thị lực), 'visual acuity' (độ sắc nét của thị giác), 'optometry' (chẩn đoán và điều trị các vấn đề về mắt).
Video minh hoạ thị lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị lực
Câu hỏi thường gặp về "thị lực"
Thị lực tiếng Anh là gì?
Thị lực tiếng Anh là "vision" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhìn thấy của mắt, khả năng nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh.
"vision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vision" nghĩa tiếng Việt là "thị lực". Thị lực liên quan đến khả năng nhìn và nhận thức thị giác.
Phát âm "vision" như thế nào?
"vision" có phiên âm IPA /ˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vision"?
He needs to wear glasses to improve his vision. — Anh ấy cần đeo kính để cải thiện thị lực của mình.