Tiếng Việt
Xi rô ho tiếng Anh là gì?
Xi rô ho tiếng Anh là Cough syrup /kɒf ˈsɪrəp/. Thuốc si rô dùng để giảm ho và làm dịu cổ họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cough syrup
Ví dụ câu với Xi rô ho / Cough syrup
- 1
Tôi đã mua một chai xi rô ho để giảm ho vào ban đêm.
I bought a bottle of cough syrup to reduce my cough at night.
- 2
Bác sĩ đã kê xi rô ho cho bệnh nhân bị viêm họng.
The doctor prescribed cough syrup for the patient with sore throat.
Ghi chú dùng từ Xi rô ho
Xi rô ho là dạng thuốc lỏng dùng để điều trị ho. Các từ liên quan: 'medication' (thuốc), 'syrup' (siro), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ Xi rô ho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xi rô ho
Câu hỏi thường gặp về "Xi rô ho"
Xi rô ho tiếng Anh là gì?
Xi rô ho tiếng Anh là "Cough syrup" (danh từ), nghĩa là: Thuốc si rô dùng để giảm ho và làm dịu cổ họng.
"Cough syrup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cough syrup" nghĩa tiếng Việt là "Xi rô ho". Xi rô ho là dạng thuốc lỏng dùng để điều trị ho.
Phát âm "Cough syrup" như thế nào?
"Cough syrup" có phiên âm IPA /kɒf ˈsɪrəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cough syrup"?
I bought a bottle of cough syrup to reduce my cough at night. — Tôi đã mua một chai xi rô ho để giảm ho vào ban đêm.