Tiếng Việt
Bệnh mắt hột tiếng Anh là gì?
bệnh mắt hột tiếng Anh là trachoma /trachoma/. Bệnh nhiễm trùng mắt gây sưng tấy và có thể dẫn đến mù lòa nếu không điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trachoma
Ví dụ câu với bệnh mắt hột / trachoma
- 1
Trachoma là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở các vùng nông thôn nghèo.
Trachoma is a leading cause of blindness in poor rural areas.
- 2
Việc vệ sinh sạch sẽ giúp phòng tránh bệnh mắt hột.
Good hygiene helps prevent trachoma.
Ghi chú dùng từ bệnh mắt hột
Bệnh mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'ocular hygiene' (vệ sinh mắt), 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ bệnh mắt hột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh mắt hột
Câu hỏi thường gặp về "bệnh mắt hột"
Bệnh mắt hột tiếng Anh là gì?
Bệnh mắt hột tiếng Anh là "trachoma" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng mắt gây sưng tấy và có thể dẫn đến mù lòa nếu không điều trị.
"trachoma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trachoma" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mắt hột". Bệnh mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra.
Phát âm "trachoma" như thế nào?
"trachoma" có phiên âm IPA /trachoma/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trachoma"?
Trachoma is a leading cause of blindness in poor rural areas. — Trachoma là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở các vùng nông thôn nghèo.