The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh mắt tiếng Anh là gì?

bệnh mắt tiếng Anh là eye disease /aɪ dɪˈziz/. Bệnh liên quan đến mắt, ảnh hưởng đến thị lực hoặc sức khỏe của mắt.

Hình minh hoạ "bệnh mắt" tiếng Anh là "eye disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye disease

Danh từ
/aɪ dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh mắt / eye disease

  1. 1

    He was diagnosed with an eye disease that required immediate treatment.

    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh mắt cần điều trị ngay lập tức.

  2. 2

    Regular eye check-ups can help detect eye diseases early.

    Khám mắt định kỳ có thể giúp phát hiện bệnh mắt sớm.

Ghi chú dùng từ bệnh mắt

Bệnh mắt là các vấn đề về sức khỏe của mắt, như cận thị, viêm kết mạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'glaucoma' (bệnh glaucoma), 'cataract' (đục thủy tinh thể), và 'retina' (võng mạc).

Video minh hoạ bệnh mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh mắt

Câu hỏi thường gặp về "bệnh mắt"

Bệnh mắt tiếng Anh là gì?

Bệnh mắt tiếng Anh là "eye disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến mắt, ảnh hưởng đến thị lực hoặc sức khỏe của mắt.

"eye disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mắt". Bệnh mắt là các vấn đề về sức khỏe của mắt, như cận thị, viêm kết mạc.

Phát âm "eye disease" như thế nào?

"eye disease" có phiên âm IPA /aɪ dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye disease"?

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh mắt cần điều trị ngay lập tức. — He was diagnosed with an eye disease that required immediate treatment.