Tiếng Việt
Bệnh mắt cá chân tiếng Anh là gì?
bệnh mắt cá chân tiếng Anh là plantar corn /ˈplæn.t̬ɚ kɔːrn/. Mụn cóc cứng phát triển trên lòng bàn chân, thường do vi khuẩn gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plantar corn
Ví dụ câu với bệnh mắt cá chân / plantar corn
- 1
Tôi phải đi khám bác sĩ vì bệnh mắt cá chân của tôi gây đau đớn.
I had to see a doctor because my plantar corn was causing pain.
- 2
Bệnh mắt cá chân thường xuất hiện do đi giày chật hoặc không phù hợp.
Plantar corns often appear from wearing tight or ill-fitting shoes.
Ghi chú dùng từ bệnh mắt cá chân
Bệnh mắt cá chân là một dạng mụn cóc cứng trên lòng bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'callus' (chỗ chai sần), 'blister' (phồng rộp), và 'fungal infection' (nhiễm nấm).
Video minh hoạ bệnh mắt cá chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh mắt cá chân
Câu hỏi thường gặp về "bệnh mắt cá chân"
Bệnh mắt cá chân tiếng Anh là gì?
Bệnh mắt cá chân tiếng Anh là "plantar corn" (danh từ), nghĩa là: Mụn cóc cứng phát triển trên lòng bàn chân, thường do vi khuẩn gây ra.
"plantar corn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plantar corn" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mắt cá chân". Bệnh mắt cá chân là một dạng mụn cóc cứng trên lòng bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'callus' (chỗ chai sần), 'blister' (phồng rộp), và 'fungal infection' (nhiễm nấm).
Phát âm "plantar corn" như thế nào?
"plantar corn" có phiên âm IPA /ˈplæn.t̬ɚ kɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plantar corn"?
I had to see a doctor because my plantar corn was causing pain. — Tôi phải đi khám bác sĩ vì bệnh mắt cá chân của tôi gây đau đớn.