Tiếng Việt
Bệnh nhân nội trú tiếng Anh là gì?
bệnh nhân nội trú tiếng Anh là inpatient /ˈɪnˌpeɪʃənt/. Bệnh nhân đang nằm viện để điều trị nội trú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inpatient
Ví dụ câu với bệnh nhân nội trú / inpatient
- 1
The inpatient was monitored closely by the medical staff.
Bệnh nhân nội trú được theo dõi sát sao bởi nhân viên y tế.
- 2
She stayed as an inpatient for three days after surgery.
Cô ấy ở lại nội trú trong ba ngày sau phẫu thuật.
Ghi chú dùng từ bệnh nhân nội trú
Bệnh nhân nội trú là người đang nằm viện để điều trị. Các từ liên quan: outpatient (bệnh nhân ngoại trú), hospitalization (việc nhập viện), discharge (xuất viện).
Video minh hoạ bệnh nhân nội trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nhân nội trú
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nhân nội trú"
Bệnh nhân nội trú tiếng Anh là gì?
Bệnh nhân nội trú tiếng Anh là "inpatient" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhân đang nằm viện để điều trị nội trú.
"inpatient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inpatient" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nhân nội trú". Bệnh nhân nội trú là người đang nằm viện để điều trị.
Phát âm "inpatient" như thế nào?
"inpatient" có phiên âm IPA /ˈɪnˌpeɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inpatient"?
Bệnh nhân nội trú được theo dõi sát sao bởi nhân viên y tế. — The inpatient was monitored closely by the medical staff.