Tiếng Việt
Bệnh nhân tiếng Anh là gì?
bệnh nhân tiếng Anh là patient /ˈpeɪʃənt/. Người đang điều trị hoặc chờ đợi điều trị tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patient
Ví dụ câu với bệnh nhân / patient
- 1
Bệnh nhân đang chờ bác sĩ khám.
The patient is waiting for the doctor to see him.
- 2
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi sau phẫu thuật.
The patient needs to rest after surgery.
Ghi chú dùng từ bệnh nhân
Bệnh nhân là người nhận dịch vụ y tế. Các từ liên quan gồm: doctor (bác sĩ), nurse (y tá), hospital (bệnh viện).
Video minh hoạ bệnh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nhân
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nhân"
Bệnh nhân tiếng Anh là gì?
Bệnh nhân tiếng Anh là "patient" (danh từ), nghĩa là: Người đang điều trị hoặc chờ đợi điều trị tại bệnh viện hoặc phòng khám.
"patient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patient" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nhân". Bệnh nhân là người nhận dịch vụ y tế.
Phát âm "patient" như thế nào?
"patient" có phiên âm IPA /ˈpeɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patient"?
The patient is waiting for the doctor to see him. — Bệnh nhân đang chờ bác sĩ khám.