Tiếng Việt
Bệnh phụ khoa tiếng Anh là gì?
bệnh phụ khoa tiếng Anh là gynecological diseases /gynaecological dɪˈziz/. Các bệnh liên quan đến cơ quan sinh dục nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gynecological diseases
Ví dụ câu với bệnh phụ khoa / gynecological diseases
- 1
Cô ấy đi khám bệnh phụ khoa định kỳ để phòng tránh các bệnh nguy hiểm.
She visits the gynecologist regularly for check-ups to prevent serious diseases.
- 2
Bệnh phụ khoa có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nếu không được điều trị kịp thời.
Gynecological diseases can cause many health issues if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ bệnh phụ khoa
Bệnh phụ khoa liên quan đến các bệnh của cơ quan sinh dục nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'menopause' (mãn kinh), 'pap smear' (xét nghiệm tế bào cổ tử cung), và 'hysterectomy' (phẫu thuật cắt bỏ tử cung).
Video minh hoạ bệnh phụ khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh phụ khoa
Câu hỏi thường gặp về "bệnh phụ khoa"
Bệnh phụ khoa tiếng Anh là gì?
Bệnh phụ khoa tiếng Anh là "gynecological diseases" (danh từ), nghĩa là: Các bệnh liên quan đến cơ quan sinh dục nữ.
"gynecological diseases" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gynecological diseases" nghĩa tiếng Việt là "bệnh phụ khoa". Bệnh phụ khoa liên quan đến các bệnh của cơ quan sinh dục nữ.
Phát âm "gynecological diseases" như thế nào?
"gynecological diseases" có phiên âm IPA /gynaecological dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gynecological diseases"?
She visits the gynecologist regularly for check-ups to prevent serious diseases. — Cô ấy đi khám bệnh phụ khoa định kỳ để phòng tránh các bệnh nguy hiểm.