Tiếng Việt
Phụ khoa tiếng Anh là gì?
phụ khoa tiếng Anh là gynecology /ˌgaɪnəˈkɑləʤi/. Chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh lý và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ liên quan đến hệ sinh dục nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gynecology
Ví dụ câu với phụ khoa / gynecology
- 1
Bác sĩ phụ khoa kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân.
The gynecologist performs routine health checks for patients.
- 2
Chuyên khoa phụ khoa điều trị các vấn đề về chu kỳ kinh nguyệt.
Gynecology deals with issues related to the menstrual cycle.
Ghi chú dùng từ phụ khoa
Phụ khoa là lĩnh vực y học về sức khỏe phụ nữ, liên quan đến tử cung, buồng trứng và các vấn đề sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'obstetrics' (sản khoa), 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản), 'hysterectomy' (cắt bỏ tử cung).
Video minh hoạ phụ khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ khoa
Câu hỏi thường gặp về "phụ khoa"
Phụ khoa tiếng Anh là gì?
Phụ khoa tiếng Anh là "gynecology" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh lý và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ liên quan đến hệ sinh dục nữ.
"gynecology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gynecology" nghĩa tiếng Việt là "phụ khoa". Phụ khoa là lĩnh vực y học về sức khỏe phụ nữ, liên quan đến tử cung, buồng trứng và các vấn đề sinh sản.
Phát âm "gynecology" như thế nào?
"gynecology" có phiên âm IPA /ˌgaɪnəˈkɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gynecology"?
The gynecologist performs routine health checks for patients. — Bác sĩ phụ khoa kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân.