Tiếng Việt
Bệnh quai bị tiếng Anh là gì?
bệnh quai bị tiếng Anh là mumps /mʌmps/. Bệnh truyền nhiễm gây sưng tấy tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mumps
Ví dụ câu với bệnh quai bị / mumps
- 1
Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh quai bị hơn người lớn.
Children are more susceptible to mumps than adults.
- 2
Bệnh quai bị có thể gây biến chứng viêm não.
Mumps can lead to complications like encephalitis.
Ghi chú dùng từ bệnh quai bị
Bệnh quai bị là bệnh do virus gây ra, lây qua đường hô hấp. Các từ liên quan: 'virus' (virus - virus), 'tuyến nước bọt' (salivary gland - tuyến mang tai), 'sưng tấy' (swelling - phù nề).
Video minh hoạ bệnh quai bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh quai bị
Câu hỏi thường gặp về "bệnh quai bị"
Bệnh quai bị tiếng Anh là gì?
Bệnh quai bị tiếng Anh là "mumps" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm gây sưng tấy tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.
"mumps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mumps" nghĩa tiếng Việt là "bệnh quai bị". Bệnh quai bị là bệnh do virus gây ra, lây qua đường hô hấp.
Phát âm "mumps" như thế nào?
"mumps" có phiên âm IPA /mʌmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mumps"?
Children are more susceptible to mumps than adults. — Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh quai bị hơn người lớn.