Tiếng Việt
Quai bị tiếng Anh là gì?
quai bị tiếng Anh là mumps /mʌmps/. Bệnh quai bị là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, gây sưng tấy các tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mumps
Ví dụ câu với quai bị / mumps
- 1
He was diagnosed with mumps last week.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc quai bị tuần trước.
- 2
Mumps can cause swelling in the cheeks and jaw.
Quai bị có thể gây sưng tấy ở má và hàm.
Ghi chú dùng từ quai bị
Quai bị là bệnh do virus gây ra, lây qua đường hô hấp. Các từ liên quan: 'virus' (virus), 'infection' (nhiễm trùng), 'swelling' (sưng tấy).
Video minh hoạ quai bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai bị
Câu hỏi thường gặp về "quai bị"
Quai bị tiếng Anh là gì?
Quai bị tiếng Anh là "mumps" (danh từ), nghĩa là: Bệnh quai bị là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, gây sưng tấy các tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.
"mumps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mumps" nghĩa tiếng Việt là "quai bị". Quai bị là bệnh do virus gây ra, lây qua đường hô hấp.
Phát âm "mumps" như thế nào?
"mumps" có phiên âm IPA /mʌmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mumps"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc quai bị tuần trước. — He was diagnosed with mumps last week.