Tiếng Việt
Bệnh sử tiếng Anh là gì?
bệnh sử tiếng Anh là bệnh sử /ˈmɛdəkəl ˈhɪstəri/. Thông tin về các triệu chứng và quá trình bệnh lý của bệnh nhân trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bệnh sử
Ví dụ câu với bệnh sử / bệnh sử
- 1
Bệnh sử của bệnh nhân cho thấy anh ấy đã bị tiểu đường trong 5 năm qua.
The patient's medical history reveals a 5-year history of diabetes.
- 2
Bệnh sử là phần quan trọng trong chẩn đoán y học.
Medical history is an important part of diagnosis.
Ghi chú dùng từ bệnh sử
Bệnh sử là phần ghi chép về quá trình bệnh của bệnh nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chẩn đoán' (diagnosis), 'điều trị' (treatment), 'tiền sử gia đình' (family history).
Video minh hoạ bệnh sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh sử
Câu hỏi thường gặp về "bệnh sử"
Bệnh sử tiếng Anh là gì?
Bệnh sử tiếng Anh là "bệnh sử" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về các triệu chứng và quá trình bệnh lý của bệnh nhân trong quá khứ.
"bệnh sử" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bệnh sử" nghĩa tiếng Việt là "bệnh sử". Bệnh sử là phần ghi chép về quá trình bệnh của bệnh nhân.
Phát âm "bệnh sử" như thế nào?
"bệnh sử" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bệnh sử"?
The patient's medical history reveals a 5-year history of diabetes. — Bệnh sử của bệnh nhân cho thấy anh ấy đã bị tiểu đường trong 5 năm qua.