Tiếng Việt
Bệnh án tiếng Anh là gì?
bệnh án tiếng Anh là health record /hɛlθ ˈrɛkərd/. Bệnh án là hồ sơ ghi chép toàn diện về tình trạng sức khỏe, chẩn đoán, điều trị của bệnh nhân tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
health record
Ví dụ câu với bệnh án / health record
- 1
Bệnh án của bệnh nhân đã được cập nhật sau mỗi lần khám.
The patient's health record was updated after each visit.
- 2
Bệnh án giúp bác sĩ theo dõi quá trình điều trị của bệnh nhân.
The health record helps doctors monitor the patient's treatment progress.
Ghi chú dùng từ bệnh án
Bệnh án là hồ sơ y tế của bệnh nhân, liên quan đến các thuật ngữ như hồ sơ y tế (medical record), chẩn đoán (diagnosis), điều trị (treatment).
Video minh hoạ bệnh án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh án
Câu hỏi thường gặp về "bệnh án"
Bệnh án tiếng Anh là gì?
Bệnh án tiếng Anh là "health record" (danh từ), nghĩa là: Bệnh án là hồ sơ ghi chép toàn diện về tình trạng sức khỏe, chẩn đoán, điều trị của bệnh nhân tại bệnh viện hoặc phòng khám.
"health record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"health record" nghĩa tiếng Việt là "bệnh án". Bệnh án là hồ sơ y tế của bệnh nhân, liên quan đến các thuật ngữ như hồ sơ y tế (medical record), chẩn đoán (diagnosis), điều trị (treatment).
Phát âm "health record" như thế nào?
"health record" có phiên âm IPA /hɛlθ ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "health record"?
The patient's health record was updated after each visit. — Bệnh án của bệnh nhân đã được cập nhật sau mỗi lần khám.