Tiếng Việt
Bệnh tê tiếng Anh là gì?
bệnh tê tiếng Anh là numbness /ˈnʌmnəs/. Tình trạng mất cảm giác hoặc cảm giác tê liệt do tổn thương thần kinh hoặc lưu thông máu kém.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
numbness
Ví dụ câu với bệnh tê / numbness
- 1
Cảm giác tê chân khiến tôi khó đi lại.
The numbness in my leg makes it hard to walk.
- 2
Tê tay có thể là dấu hiệu của vấn đề thần kinh.
Numbness in the hand can be a sign of nerve problems.
Ghi chú dùng từ bệnh tê
Bệnh tê là tình trạng mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài, thường liên quan đến thần kinh hoặc tuần hoàn máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'paresthesia' (dị cảm), 'neuropathy' (bệnh thần kinh), và 'circulatory issues' (vấn đề tuần hoàn máu).
Video minh hoạ bệnh tê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tê
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tê"
Bệnh tê tiếng Anh là gì?
Bệnh tê tiếng Anh là "numbness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất cảm giác hoặc cảm giác tê liệt do tổn thương thần kinh hoặc lưu thông máu kém.
"numbness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"numbness" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tê". Bệnh tê là tình trạng mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài, thường liên quan đến thần kinh hoặc tuần hoàn máu.
Phát âm "numbness" như thế nào?
"numbness" có phiên âm IPA /ˈnʌmnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "numbness"?
The numbness in my leg makes it hard to walk. — Cảm giác tê chân khiến tôi khó đi lại.