The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh viện nhi đồng 1 tiếng Anh là gì?

bệnh viện nhi đồng 1 tiếng Anh là Children's Hospital 1 /ˈʧɪldrənz ˈhɑˌspɪtəl wʌn/. Bệnh viện dành riêng cho trẻ em, số 1.

Hình minh hoạ "bệnh viện nhi đồng 1" tiếng Anh là "Children's Hospital 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Children's Hospital 1

Danh từ
/ˈʧɪldrənz ˈhɑˌspɪtəl wʌn/

Ví dụ câu với bệnh viện nhi đồng 1 / Children's Hospital 1

  1. 1

    I took my son to Children's Hospital 1 for a check-up.

    Tôi đưa con trai đến Bệnh viện Nhi đồng 1 để khám sức khỏe.

  2. 2

    Children's Hospital 1 is well-known for pediatric care.

    Bệnh viện Nhi đồng 1 nổi tiếng về chăm sóc nhi khoa.

Ghi chú dùng từ bệnh viện nhi đồng 1

Bệnh viện nhi đồng 1 là bệnh viện chuyên về chăm sóc trẻ em, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'pediatric', 'hospital', 'clinic'.

Video minh hoạ bệnh viện nhi đồng 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh viện nhi đồng 1

Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện nhi đồng 1"

Bệnh viện nhi đồng 1 tiếng Anh là gì?

Bệnh viện nhi đồng 1 tiếng Anh là "Children's Hospital 1" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện dành riêng cho trẻ em, số 1.

"Children's Hospital 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Children's Hospital 1" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện nhi đồng 1". Bệnh viện nhi đồng 1 là bệnh viện chuyên về chăm sóc trẻ em, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'pediatric', 'hospital', 'clinic'.

Phát âm "Children's Hospital 1" như thế nào?

"Children's Hospital 1" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrənz ˈhɑˌspɪtəl wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Children's Hospital 1"?

Tôi đưa con trai đến Bệnh viện Nhi đồng 1 để khám sức khỏe. — I took my son to Children's Hospital 1 for a check-up.